Kết quả Rousset Ste Victoire vs Andrezieux, 00h30 ngày 17/08
Kết quả Rousset Ste Victoire vs Andrezieux
Phong độ Rousset Ste Victoire gần đây
Phong độ Andrezieux gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/08/202500:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.5
0.95U 2.5
0.751
2.25X
3.202
2.75Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rousset Ste Victoire vs Andrezieux
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Nghiệp dư pháp 2025-2026 » vòng 1
-
Rousset Ste Victoire vs Andrezieux: Diễn biến chính
-
24'Morlaye Camara0-0
-
45'0-1
Mickael Latour -
50'0-2
Mickael Latour
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Rousset Ste Victoire vs Andrezieux: Số liệu thống kê
-
Rousset Ste VictoireAndrezieux
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
67Pha tấn công113
-
-
42Tấn công nguy hiểm82
-
BXH Nghiệp dư pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Maur Lusi | 20 | 11 | 6 | 3 | 25 | 12 | 13 | 39 | T T T T B H |
| 2 | Cannes AS | 20 | 10 | 8 | 2 | 32 | 19 | 13 | 38 | T H T T H T |
| 3 | Nimes | 20 | 11 | 4 | 5 | 28 | 15 | 13 | 37 | B B T T T T |
| 4 | GFA Rumilly Vallieres | 20 | 10 | 5 | 5 | 33 | 22 | 11 | 35 | T B H B T B |
| 5 | Istres | 20 | 9 | 6 | 5 | 30 | 19 | 11 | 33 | T T B T H B |
| 6 | Hyeres | 20 | 7 | 8 | 5 | 22 | 18 | 4 | 29 | B H T B H T |
| 7 | Creteil | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 25 | 3 | 28 | T B T T H T |
| 8 | Andrezieux | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 21 | 7 | 27 | T B B B T T |
| 9 | GOAL FC | 20 | 7 | 6 | 7 | 26 | 32 | -6 | 27 | B H H B H H |
| 10 | Frejus St-Raphael | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 33 | -3 | 26 | B B B T T H |
| 11 | GRACES | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | -3 | 22 | T T B H H B |
| 12 | Toulon | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 32 | -7 | 21 | B B B B H T |
| 13 | Bobigny A.C. | 20 | 4 | 9 | 7 | 14 | 21 | -7 | 21 | H T T B B H |
| 14 | Saint-Priest | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 34 | -9 | 21 | T H B H B B |
| 15 | FC Limonest | 20 | 3 | 7 | 10 | 18 | 33 | -15 | 16 | B H H B H B |
| 16 | Rousset-Ste Victoire | 20 | 2 | 5 | 13 | 19 | 44 | -25 | 11 | B B H T B B |

