| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
224
(73.2%) |
| Số trận sắp đá |
82
(26.8%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
92
(30.07%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
71
(23.2%) |
| Số trận hòa |
61
(19.93%) |
| Số bàn thắng |
611
(2.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
338
(1.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
273
(1.22 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sporting CP (64 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Sporting CP (64 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sporting CP (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
AVS Futebol SAD (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
CD Tondela (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FC Famalicao, AVS Futebol SAD (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Porto (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Porto, Sporting CP (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Porto, Benfica (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(57 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(34 bàn thua) |