Phong độ FK Kosice gần đây, KQ FK Kosice mới nhất
Phong độ FK Kosice gần đây
-
07/03/2026FK KosiceTrencin1 - 0W
-
28/02/2026MichalovceFK Kosice0 - 2W
-
23/02/2026FK KosiceMSK Zilina0 - 2D
-
15/02/20261 Tatran PresovFK Kosice1 - 3W
-
07/02/2026FK KosiceMFK Skalica 12 - 0W
-
05/03/2026FK KosiceDunajska Streda2 - 0W
-
31/01/2026FK KosiceSlavia TU Kosice5 - 0W
-
28/01/2026Monori SEFK Kosice0 - 4W
-
24/01/2026Tatran LMFK Kosice1 - 1W
-
17/01/2026KazincbarcikaFK Kosice0 - 0L
Thống kê phong độ FK Kosice gần đây, KQ FK Kosice mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ FK Kosice gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovakia | 5 | 4 | 1 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 3 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Slovakia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ FK Kosice gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026FK KosiceTrencin1 - 0W
-
28/02/2026MichalovceFK Kosice0 - 2W
-
23/02/2026FK KosiceMSK Zilina0 - 2D
-
15/02/20261 Tatran PresovFK Kosice1 - 3W
-
07/02/2026FK KosiceMFK Skalica 12 - 0W
-
31/01/2026FK KosiceSlavia TU Kosice5 - 0W
-
28/01/2026Monori SEFK Kosice0 - 4W
-
24/01/2026Tatran LMFK Kosice1 - 1W
-
17/01/2026KazincbarcikaFK Kosice0 - 0L
-
05/03/2026FK KosiceDunajska Streda2 - 0W
- Kết quả FK Kosice mới nhất ở giải VĐQG Slovakia
- Kết quả FK Kosice mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Kosice mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Kosice gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Kosice (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| FK Kosice (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 49 | T |
| 2 | Dunajska Streda | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46 | T |
| 3 | Spartak Trnava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40 | T |
| 4 | MSK Zilina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 40 | B |
| 5 | Sport Podbrezova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 36 | B |
| 6 | Michalovce | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 29 | B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia