Phong độ Busan I Park gần đây, KQ Busan I Park mới nhất
Phong độ Busan I Park gần đây
-
08/03/2026Ansan Greeners FCBusan I Park0 - 1W
-
02/03/2026Busan I ParkSeongnam FC1 - 1D
-
23/11/2025Seongnam FCBusan I Park 11 - 1L
-
08/11/2025Busan I ParkChungnam Asan0 - 2L
-
02/11/2025Incheon UnitedBusan I Park0 - 0D
-
25/10/2025Busan I ParkGimpo FC2 - 0W
-
19/10/2025Seoul E-Land FCBusan I Park0 - 0L
-
12/10/2025Busan I ParkBucheon FC 19950 - 0L
-
08/10/2025Cheonan CityBusan I Park0 - 0D
-
05/10/2025Busan I ParkGyeongnam FC1 - 1D
Thống kê phong độ Busan I Park gần đây, KQ Busan I Park mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Busan I Park gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Hàn Quốc | 10 | 2 | 4 | 4 |
Phong độ Busan I Park gần đây: theo giải đấu
-
08/03/2026Ansan Greeners FCBusan I Park0 - 1W
-
02/03/2026Busan I ParkSeongnam FC1 - 1D
-
23/11/2025Seongnam FCBusan I Park 11 - 1L
-
08/11/2025Busan I ParkChungnam Asan0 - 2L
-
02/11/2025Incheon UnitedBusan I Park0 - 0D
-
25/10/2025Busan I ParkGimpo FC2 - 0W
-
19/10/2025Seoul E-Land FCBusan I Park0 - 0L
-
12/10/2025Busan I ParkBucheon FC 19950 - 0L
-
08/10/2025Cheonan CityBusan I Park0 - 0D
-
05/10/2025Busan I ParkGyeongnam FC1 - 1D
- Kết quả Busan I Park mới nhất ở giải Hạng 2 Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Busan I Park gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Busan I Park (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Busan I Park (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | T T |
| 2 | Daegu FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 4 | Busan I Park | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | H T |
| 5 | Jeonnam Dragons | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Ansan Greeners FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | T B |
| 7 | Chungnam Asan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 8 | Hwaseong FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | B T |
| 9 | Seoul E-Land FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Gimpo FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 11 | Seongnam FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Yong-in FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | H B |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 | B H |
| 14 | Cheonan City | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 15 | Paju Citizen FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Gyeongnam FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 17 | Gimhae City | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: