Phong độ Tabasalu Charma gần đây, KQ Tabasalu Charma mới nhất
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
-
07/03/2026Viljandi TulevikTabasalu Charma2 - 1L
-
09/11/2025Tabasalu CharmaFC Nomme United U210 - 1L
-
01/11/2025Trans Narva BTabasalu Charma1 - 0L
-
23/10/2025Tabasalu CharmaTartu Kalev1 - 4L
-
18/10/20251 Tallinna JK LegionTabasalu Charma0 - 0W
-
11/10/2025FC MaarduTabasalu Charma1 - 0D
-
05/10/2025Tabasalu CharmaPaide Linnameeskond B0 - 0D
-
28/09/20251 FC Kuressaare IITabasalu Charma0 - 2W
-
21/09/2025Laanemaa HaapsaluTabasalu Charma1 - 1W
-
01/02/2026Tallinna FC Ararat TTUTabasalu Charma1 - 0L
Thống kê phong độ Tabasalu Charma gần đây, KQ Tabasalu Charma mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Tabasalu Charma gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 9 | 3 | 2 | 4 |
Phong độ Tabasalu Charma gần đây: theo giải đấu
-
01/02/2026Tallinna FC Ararat TTUTabasalu Charma1 - 0L
-
07/03/2026Viljandi TulevikTabasalu Charma2 - 1L
-
09/11/2025Tabasalu CharmaFC Nomme United U210 - 1L
-
01/11/2025Trans Narva BTabasalu Charma1 - 0L
-
23/10/2025Tabasalu CharmaTartu Kalev1 - 4L
-
18/10/20251 Tallinna JK LegionTabasalu Charma0 - 0W
-
11/10/2025FC MaarduTabasalu Charma1 - 0D
-
05/10/2025Tabasalu CharmaPaide Linnameeskond B0 - 0D
-
28/09/20251 FC Kuressaare IITabasalu Charma0 - 2W
-
21/09/2025Laanemaa HaapsaluTabasalu Charma1 - 1W
- Kết quả Tabasalu Charma mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Tabasalu Charma mới nhất ở giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tabasalu Charma gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tabasalu Charma (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Tabasalu Charma (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 2 | JK Welco Elekter | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Tallinna FC Levadia B | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Viimsi MRJK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Elva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Tallinna FC Ararat TTU | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | Flora Tallinn II | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 9 | FC Maardu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia