Phong độ Benfica gần đây, KQ Benfica mới nhất
Phong độ Benfica gần đây
-
09/03/2026BenficaFC Porto0 - 2D
-
03/03/2026Gil VicenteBenfica0 - 1W
-
22/02/2026BenficaAVS Futebol SAD3 - 0W
-
14/02/20261 Santa ClaraBenfica0 - 2W
-
09/02/2026BenficaAlverca1 - 1W
-
02/02/2026CD TondelaBenfica0 - 0D
-
26/01/2026BenficaEstrela da Amadora1 - 0W
-
26/02/2026Real MadridBenfica1 - 1L
-
18/02/2026BenficaReal Madrid0 - 0L
-
29/01/2026BenficaReal Madrid 22 - 1W
Thống kê phong độ Benfica gần đây, KQ Benfica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Benfica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 5 | 2 | 0 |
Phong độ Benfica gần đây: theo giải đấu
-
26/02/2026Real MadridBenfica1 - 1L
-
18/02/2026BenficaReal Madrid0 - 0L
-
29/01/2026BenficaReal Madrid 22 - 1W
-
09/03/2026BenficaFC Porto0 - 2D
-
03/03/2026Gil VicenteBenfica0 - 1W
-
22/02/2026BenficaAVS Futebol SAD3 - 0W
-
14/02/20261 Santa ClaraBenfica0 - 2W
-
09/02/2026BenficaAlverca1 - 1W
-
02/02/2026CD TondelaBenfica0 - 0D
-
26/01/2026BenficaEstrela da Amadora1 - 0W
- Kết quả Benfica mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Benfica mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Benfica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Benfica (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Benfica (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 25 | 21 | 3 | 1 | 49 | 10 | 39 | 66 | B H T T T H |
| 2 | Sporting CP | 25 | 19 | 5 | 1 | 64 | 14 | 50 | 62 | T H T T T H |
| 3 | Benfica | 25 | 17 | 8 | 0 | 53 | 16 | 37 | 59 | H T T T T H |
| 4 | Sporting Braga | 25 | 13 | 7 | 5 | 52 | 25 | 27 | 46 | T T B T T H |
| 5 | Gil Vicente | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 12 | 41 | T T T B B H |
| 6 | FC Famalicao | 25 | 11 | 6 | 8 | 30 | 21 | 9 | 39 | B T B T H T |
| 7 | Moreirense | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 35 | -4 | 35 | B B T B H H |
| 8 | Estoril | 25 | 9 | 7 | 9 | 46 | 42 | 4 | 34 | T H B T B H |
| 9 | Vitoria Guimaraes | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 37 | -9 | 32 | T B T B H B |
| 10 | Alverca | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 39 | -15 | 28 | H B H H H H |
| 11 | FC Arouca | 25 | 7 | 5 | 13 | 32 | 53 | -21 | 26 | T T B T B B |
| 12 | Estrela da Amadora | 25 | 5 | 10 | 10 | 28 | 43 | -15 | 25 | H T B B H H |
| 13 | Casa Pia AC | 25 | 5 | 9 | 11 | 26 | 44 | -18 | 24 | T H T B H H |
| 14 | Nacional da Madeira | 25 | 5 | 7 | 13 | 29 | 37 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 15 | Santa Clara | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 | 31 | -9 | 22 | B B B H H T |
| 16 | Rio Ave | 24 | 4 | 9 | 11 | 23 | 44 | -21 | 21 | B B B B B H |
| 17 | CD Tondela | 24 | 4 | 7 | 13 | 19 | 38 | -19 | 19 | B H H H T H |
| 18 | AVS Futebol SAD | 25 | 1 | 7 | 17 | 18 | 57 | -39 | 10 | B B T B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: