Kết quả Thespa Kusatsu hôm nay, KQ Thespa Kusatsu mới nhất
Kết quả Thespa Kusatsu mới nhất hôm nay
-
08/03 12:00Tochigi CityThespa Kusatsu1 - 1Vòng 5
-
Pen [3-5]
-
04/03 16:30SC SagamiharaThespa Kusatsu2 - 0Vòng 1
-
28/02 12:00Thespa KusatsuBlaublitz Akita3 - 0Vòng 4
-
21/02 12:00Thespa KusatsuMontedio Yamagata0 - 1Vòng 3
-
Pen [5-6]
-
14/02 12:00Thespa KusatsuVanraure Hachinohe FC0 - 0Vòng 2
-
29/11 13:00Kochi UnitedThespa Kusatsu 10 - 1Vòng 38
-
23/11 12:00Thespa KusatsuMatsumoto Yamaga FC2 - 2Vòng 37
-
16/11 12:00Azul Claro NumazuThespa Kusatsu0 - 2Vòng 36
-
09/11 12:00MiyazakiThespa Kusatsu0 - 0Vòng 35
-
02/11 11:00Zweigen Kanazawa FCThespa Kusatsu1 - 1Vòng 34
Kết quả Thespa Kusatsu mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
08/03 12:00Tochigi CityThespa Kusatsu1 - 1Vòng 5
-
Pen [3-5]
-
04/03 16:30SC SagamiharaThespa Kusatsu2 - 0Vòng 1
-
28/02 12:00Thespa KusatsuBlaublitz Akita3 - 0Vòng 4
-
21/02 12:00Thespa KusatsuMontedio Yamagata0 - 1Vòng 3
-
Pen [5-6]
-
14/02 12:00Thespa KusatsuVanraure Hachinohe FC0 - 0Vòng 2
-
29/11 13:00Kochi UnitedThespa Kusatsu 10 - 1Vòng 38
-
23/11 12:00Thespa KusatsuMatsumoto Yamaga FC2 - 2Vòng 37
-
16/11 12:00Azul Claro NumazuThespa Kusatsu0 - 2Vòng 36
-
09/11 12:00MiyazakiThespa Kusatsu0 - 0Vòng 35
-
02/11 11:00Zweigen Kanazawa FCThespa Kusatsu1 - 1Vòng 34
- Kết quả Thespa Kusatsu mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản
- Kết quả Thespa Kusatsu mới nhất ở giải Hạng 3 Nhật Bản
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 6 | 7 | 15 | T T T T T |
| 2 | Oita Trinita | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 11 | T T T B H |
| 3 | Roasso Kumamoto | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 10 | T H T T B |
| 4 | Kagoshima United | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | B T T T H |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 | B T B H T |
| 6 | Rayluck Shiga | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | B H B T T |
| 7 | Gainare Tottori | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H H |
| 8 | FC Ryukyu | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 | -4 | 5 | H B H B H |
| 9 | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B B B |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B B |