Kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield United, 01h45 ngày 22/10
Kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield United
Nhận định, Soi kèo Blackburn Rovers vs Sheffield United 1h45 ngày 22/10: Đặt niềm tin vào khách
Đối đầu Blackburn Rovers vs Sheffield United
Phong độ Blackburn Rovers gần đây
Phong độ Sheffield United gần đây
-
Thứ tư, Ngày 22/10/202501:45
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.84-0
1.04O 2.25
0.92U 2.25
0.961
2.45X
3.202
2.70Hiệp 1+0
0.87-0
1.03O 0.5
0.40U 0.5
1.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blackburn Rovers vs Sheffield United
-
Sân vận động: Ewood Park stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 11
-
Blackburn Rovers vs Sheffield United: Diễn biến chính
-
40'Yuki Ohashi (Assist:Dion De Neve)
1-0 -
54'1-1Axel Henriksson(OW)
-
61'1-1Tyrese Campbell
Thomas Cannon -
61'1-1Sydie Peck
-
61'Taylor Gardner-Hickman1-1
-
62'1-1Andrew Brooks
Danny Ings -
62'1-1Harrison Burrows
Sam McCallum -
69'Ryan Hedges
Axel Henriksson1-1 -
69'Ryoya Morishita
Andri Lucas Gudjohnsen1-1 -
70'1-2
Harrison Burrows (Assist:Callum OHare) -
77'1-2Jairo Riedewald
El Hadji Soumare -
78'Kristi Montgomery
Taylor Gardner-Hickman1-2 -
78'Augustus Kargbo
Yuki Ohashi1-2 -
87'Makhtar Gueye
Sean McLoughlin1-2 -
90'1-3
Tyrese Campbell (Assist:Harrison Burrows) -
90'1-3Jamie Shackleton
Callum OHare
-
Blackburn Rovers vs Sheffield United: Đội hình chính và dự bị
-
Blackburn Rovers3-4-1-2Sheffield United3-4-2-122Balazs Toth15Sean McLoughlin16Scott Wharton12Lewis Miller14Dion De Neve5Taylor Gardner-Hickman6Sondre Tronstad2Ryan Alebiosu18Axel Henriksson23Yuki Ohashi11Andri Lucas Gudjohnsen9Danny Ings7Thomas Cannon10Callum OHare19Chiedozie Ogbene42Sydie Peck18El Hadji Soumare3Sam McCallum2Japhet Tanganga25Mark McGuinness15Ben Mee1Michael Cooper
- Đội hình dự bị
-
25Ryoya Morishita9Makhtar Gueye7Augustus Kargbo31Kristi Montgomery19Ryan Hedges4Yuri Oliveira Ribeiro28Adam Forshaw1Aynsley Pears3Harry PickeringJairo Riedewald 44Andrew Brooks 11Harrison Burrows 14Tyrese Campbell 23Jamie Shackleton 16Tyler Bindon 6Louie Barry 27Alex Matos 28Adam Davies 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jon Dahl TomassonChris Wilder
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Blackburn Rovers vs Sheffield United: Số liệu thống kê
-
Blackburn RoversSheffield United
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút5
-
-
10Sút Phạt6
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
342Số đường chuyền343
-
-
71%Chuyền chính xác70%
-
-
6Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị2
-
-
56Đánh đầu60
-
-
28Đánh đầu thành công30
-
-
3Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn2
-
-
30Ném biên29
-
-
20Cản phá thành công12
-
-
13Thử thách6
-
-
9Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
19Long pass24
-
-
105Pha tấn công103
-
-
48Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 36 | 22 | 8 | 6 | 74 | 38 | 36 | 74 | H T T T T T |
| 2 | Middlesbrough | 36 | 20 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 | 69 | T B H H T T |
| 3 | Millwall | 36 | 19 | 8 | 9 | 50 | 41 | 9 | 65 | T T B T T T |
| 4 | Ipswich Town | 35 | 18 | 10 | 7 | 61 | 35 | 26 | 64 | T B T T T H |
| 5 | Hull City | 36 | 18 | 6 | 12 | 57 | 52 | 5 | 60 | B B T T B B |
| 6 | Wrexham | 35 | 15 | 12 | 8 | 54 | 45 | 9 | 57 | T B H T T T |
| 7 | Derby County | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 | 47 | 7 | 54 | B T B B T T |
| 8 | Southampton | 35 | 14 | 11 | 10 | 57 | 46 | 11 | 53 | T T T H T T |
| 9 | Watford | 35 | 13 | 12 | 10 | 45 | 41 | 4 | 51 | H B H T B T |
| 10 | Bristol City | 36 | 14 | 8 | 14 | 48 | 46 | 2 | 50 | T H B T B B |
| 11 | Sheffield United | 36 | 15 | 4 | 17 | 51 | 49 | 2 | 49 | B T T B T H |
| 12 | Birmingham City | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 47 | -1 | 49 | T H T B B B |
| 13 | Preston North End | 36 | 12 | 13 | 11 | 42 | 43 | -1 | 49 | T H B H B B |
| 14 | Swansea City | 36 | 14 | 7 | 15 | 42 | 43 | -1 | 49 | T B T H B T |
| 15 | Stoke City | 36 | 13 | 8 | 15 | 39 | 36 | 3 | 47 | H B H T B B |
| 16 | Queens Park Rangers (QPR) | 36 | 13 | 8 | 15 | 46 | 58 | -12 | 47 | H B T B B B |
| 17 | Norwich City | 35 | 13 | 6 | 16 | 47 | 44 | 3 | 45 | B T T B T T |
| 18 | Charlton Athletic | 36 | 11 | 11 | 14 | 34 | 44 | -10 | 44 | T B H H B T |
| 19 | Portsmouth | 35 | 10 | 10 | 15 | 35 | 45 | -10 | 40 | B T T B B H |
| 20 | Blackburn Rovers | 36 | 10 | 9 | 17 | 34 | 47 | -13 | 39 | B T T B B H |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 36 | 9 | 9 | 18 | 35 | 53 | -18 | 36 | H H B H B H |
| 22 | Leicester City | 36 | 10 | 11 | 15 | 48 | 57 | -9 | 35 | B B H H B H |
| 23 | Oxford United | 36 | 8 | 11 | 17 | 34 | 48 | -14 | 35 | H B H B T T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 36 | 1 | 8 | 27 | 22 | 73 | -51 | -7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

